Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xuyên tạc" (1)

xuyên tạc
Tiếng Anh Động từDistort
Từ vựng của tôi
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.

swap_horiz Từ liên quan "xuyên tạc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xuyên tạc" (2)

Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
He distorted information about Party leaders.